Hướng dẫn này sẽ khắc phục điều đó. Nó phân biệt những chiếc nón thủ công đích thực với đồ trang sức du lịch. Nó cho bạn biết chính xác làng nào nên ghé thăm, trả bao nhiêu, và cách đóng gói một chiếc nón lá để nó đến nơi nguyên vẹn.
Nón lá là gì và tại sao nó quan trọng cho chuyến đi của bạn
Cái tên "nón lá" dịch theo nghĩa đen là "leaf hat" (mũ lá). Đó là một chiếc mũ hình nón làm từ lá cọ và tre. Người Việt Nam đã đội nó hàng ngàn năm nay.
Chiếc nón phục vụ nhiều mục đích thực tế. Nó che nắng khi làm ruộng lúa. Nó che mưa trong mùa gió mùa. Phụ nữ dùng nó làm quạt vào những ngày nóng. Nông dân lật ngược nó và dùng làm giỏ đựng rau củ. Ở vùng nông thôn, nó là một công cụ lao động, không phải một phụ kiện thời trang.
Hiểu về nón lá làm phong phú thêm chuyến đi của bạn ngoài việc mua một đạo cụ chụp ảnh. Khi bạn xem một nghệ nhân dành bốn giờ để khâu tay lá cọ vào khung tre, bạn thấy được kỹ năng đằng sau vật thể đó. Khi bạn biết rằng nón bài thơ Huế giấu những vần thơ giữa các lớp lá, bạn đánh giá cao nghề thủ công. Chiếc nón trở thành một kết nối với cuộc sống nông thôn Việt Nam, không chỉ là một món quà lưu niệm.
Phân biệt giữa nón lao động hàng ngày và các phiên bản nghi lễ. Nón lao động đơn giản, tiện dụng và rẻ. Nón nghi lễ bao gồm nón bài thơ Huế, nón thêu, và nón vẽ cho các lễ hội và biểu diễn. Cả hai loại đều quan trọng, nhưng chúng phục vụ các mục đích khác nhau.
Truyền thuyết và lịch sử đằng sau nón lá
Truyền thuyết Việt Nam kể về một nữ thần từ trên trời xuống giúp đỡ nông dân. Bà đội một chiếc nón lá làm từ lá cây. Người dân đã sao chép thiết kế của bà để tự bảo vệ khỏi nắng và mưa.
Bằng chứng khảo cổ học ủng hộ một nguồn gốc lâu đời hơn nhiều. Hình ảnh nón lá xuất hiện trên trống đồng Ngọc Lũ có niên đại 2.500 năm. Những chiếc trống này thuộc về văn hóa Đông Sơn, một trong những nền văn minh sớm nhất của Việt Nam. Hình dạng chiếc nón hầu như không thay đổi trong hàng thiên niên kỷ.
Nón lá đã phát triển từ một công cụ làm nông thực tế thành một biểu tượng quốc gia. Nó xuất hiện trong thơ ca, dân ca và nhiếp ảnh Việt Nam. Bài thơ "Nón trên đầu" của Nguyễn Bính miêu tả chiếc nón lá của người phụ nữ như một phần vẻ đẹp của cô. Các nhiếp ảnh gia hiện đại như Rehahn sử dụng nón lá để tạo khung cho chân dung phụ nữ Việt Nam.
Trong thế kỷ 20, chiếc nón đã trở thành biểu tượng của bản sắc Việt Nam ở nước ngoài. Những người lính đội chúng trong Chiến tranh Việt Nam. Các nhà ngoại giao tặng chúng làm quà. Ngày nay, nón lá xuất hiện trên tem bưu chính, tiền tệ và logo du lịch.
Nón lá được làm bằng gì? Giải thích về nguyên liệu
Nón lá đích thực sử dụng ba nguyên liệu chính.
Lá cọ. Hai loài phổ biến. Lá co mọc ở miền Bắc Việt Nam và cho lá rộng, dẻo. Lá gối mọc ở miền Trung Việt Nam và cho lá dày hơn, bền hơn. Cả hai loại đều được thu hoạch khi còn xanh, sau đó phơi khô dưới nắng trong vài ngày.
Tre. Khung hình tròn gồm 14 đến 16 vòng tròn đồng tâm. Mỗi vòng được chẻ từ một thân tre duy nhất và bào mỏng. Các vòng quyết định hình dạng và độ ổn định của nón.
Vỏ cây. Cây Mỡ cung cấp một lớp vỏ mỏng dùng để buộc các vòng lại với nhau. Loại vỏ này dẻo và không thấm nước. Một số nghệ nhân dùng chỉ nylon thay thế, nhưng những người theo truyền thống thích vỏ cây hơn.
Dầu hoàn thiện. Một lớp dầu từ cây trầu hoặc vỏ hạt điều làm cho nón không thấm nước. Dầu cũng tạo cho nón màu nâu vàng đặc trưng.
Các sản phẩm nhái rẻ tiền thay thế tre bằng nhựa, keo bằng chỉ khâu, và vải tổng hợp bằng lá cọ. Những chiếc nón này trông giống từ xa nhưng nặng hơn, có mùi hóa chất và nhanh hỏng. Một chiếc nón lá thật nặng dưới 100 gram. Một chiếc giả nặng gấp đôi.
Cách làm nón lá đích thực: từng bước một
Quá trình này mất ba đến bốn giờ đối với một nghệ nhân lành nghề. Đây là cách nó hoạt động.
Bước 1: Thu hoạch và phơi lá. Lá cọ được cắt khi còn xanh và trải ra nắng trong ba đến năm ngày. Chúng chuyển từ xanh tươi sang vàng nâu nhạt.
Bước 2: Là phẳng lá. Nghệ nhân dùng bàn là nóng để ép từng chiếc lá phẳng. Điều này loại bỏ độ cong tự nhiên. Lá trở nên dẻo và dễ làm việc.
Bước 3: Làm khung tre. Nghệ nhân chẻ tre thành các thanh mỏng và tạo hình thành các vòng tròn đồng tâm. Các vòng từ lớn ở đáy đến nhỏ ở chóp. Mỗi vòng được buộc với vòng tiếp theo bằng vỏ cây hoặc chỉ.
Bước 4: Khâu lá vào khung. Nghệ nhân đặt lá khô lên khung tre và khâu chúng vào vị trí bằng kim dài và chỉ. Các mũi khâu chạy từ chóp xuống vành. Một nghệ nhân lành nghề thực hiện 200 đến 300 mũi khâu cho mỗi chiếc nón.
Bước 5: Cắt tỉa các cạnh. Lá thừa được cắt bỏ khỏi vành. Cạnh được viền bằng chỉ để tránh xơ.
Bước 6: Phơi nắng nón. Chiếc nón hoàn chỉnh được phơi dưới ánh nắng trực tiếp trong một ngày. Điều này định hình và làm cứng lá.
Bước 7: Bôi dầu. Một lớp dầu mỏng được quét lên bề mặt ngoài của nón. Nón được để khô thêm một ngày. Điều này làm cho nó không thấm nước.
Bước 8: Thêm quai cằm. Một quai vải hoặc lụa được gắn vào hai điểm ở mặt trong của vành.
Nón thủ công có những khuyết điểm nhỏ. Khoảng cách mũi khâu hơi khác nhau. Màu lá không hoàn toàn đồng đều. Khung có thể hơi lệch. Đây là những dấu hiệu của hàng thật. Nón sản xuất bằng máy có sự đối xứng hoàn hảo và các mũi khâu giống hệt nhau.
Nón bài thơ Huế
Nón bài thơ Huế là biến thể nổi tiếng nhất. Chúng chứa những vần thơ ẩn giữa hai lớp lá cọ. Những bài thơ vô hình trong ánh sáng thường. Giơ nón lên ánh sáng mặt trời hoặc một ngọn đèn sáng, và chữ sẽ hiện ra.
Nghệ nhân chọn những bài thơ truyền thống Việt Nam, vần thơ tình, hoặc thư pháp. Họ viết chữ lên giấy mỏng hoặc trực tiếp lên một lớp lá. Sau đó họ khâu một lớp lá thứ hai lên trên. Ánh sáng xuyên qua làm lộ ra chữ viết.
Một số nón bài thơ bao gồm cảnh hoa văn tre. Nghệ nhân cắt tre mỏng thành hình phong cảnh, thuyền bè, hoặc con người. Những hình bóng này được kẹp giữa các lớp lá. Khi giơ ra ánh sáng, cảnh vật hiện ra.
Nón bài thơ đòi hỏi nhiều kỹ năng và thời gian hơn để làm. Nghệ nhân phải căn chỉnh chữ một cách hoàn hảo với hình dạng của nón. Các vần thơ phải được căn giữa và dễ đọc. Công sức thêm này giải thích cho mức giá cao hơn.
Nơi mua nón bài thơ. Làng Phú Cam ở Huế chuyên làm nón bài thơ. Chợ Đông Ba ở Huế bán chúng với giá hợp lý. Tránh mua nón bài thơ ở Hà Nội hoặc Thành phố Hồ Chí Minh. Chúng thường là hàng nhái kém chất lượng với chữ in bị bong tróc.
Giá cả. Nón bài thơ có giá 200.000 đến 400.000 VND (8 đến 16 USD). Mặc cả được chấp nhận ở chợ nhưng không ở các xưởng làng nghề.
Các làng làm nón bạn có thể ghé thăm
Bốn làng chào đón du khách muốn xem nón được làm.
Làng Chuông (Hà Nội)
Làng Chuông nằm cách trung tâm Hà Nội 30 km về phía nam. Khoảng 80 phần trăm dân làng sản xuất nón. Làng sản xuất 7.000 đến 8.000 chiếc nón mỗi ngày.
Cách đến đó. Đi xe buýt số 103 từ bến xe Giáp Bát. Chuyến đi mất 45 phút. Đi taxi từ trung tâm Hà Nội mất khoảng 200.000 VND (8 USD) một chiều.
Những gì để xem. Các xưởng gia đình nằm dọc theo đường chính. Ba thế hệ thường làm việc cùng nhau. Các bà khâu lá trong khi các cháu cắt tỉa vành. Thời gian tốt nhất để ghé thăm là buổi sáng, từ 8:00 sáng đến 11:00 sáng, khi hầu hết các nghệ nhân đang làm việc.
Giá cả. Nón có giá 30.000 đến 100.000 VND (1,20 đến 4,00 USD) tùy thuộc vào chất lượng.
Làng Phú Cam (Huế)
Làng Phú Cam nằm gần Kinh thành Huế. Nó chuyên làm nón bài thơ. Làng nhỏ hơn Chuông, với ít hơn 50 nghệ nhân đang hoạt động.
Cách đến đó. Đi bộ hoặc đạp xe từ Kinh thành. Làng cách đó 15 phút đi bộ.
Những gì để xem. Các nghệ nhân trình diễn quy trình chèn thơ. Du khách có thể yêu cầu những bài thơ tùy chỉnh. Bầu không khí làng yên tĩnh và thân mật.
Giá cả. Nón bài thơ có giá 200.000 đến 400.000 VND (8 đến 16 USD).
Làng Đông Yên (Hội An)
Làng Đông Yên cách Phố Cổ Hội An 5 km. Nó sản xuất nón lá cọ chất lượng cao hơn nhiều làng khác.
Cách đến đó. Đi xe đạp từ Hội An. Chuyến đi mất 20 phút trên đường bằng phẳng. Kết hợp chuyến thăm với làng rau Trà Quế, nằm gần đó.
Những gì để xem. Các nghệ nhân sử dụng lá gối, loại lá dày hơn và bền hơn. Nón từ Đông Yên bền hơn nón từ Chuông.
Giá cả. Nón có giá 50.000 đến 150.000 VND (2,00 đến 6,00 USD).
Các làng đáng chú ý khác
Làng Tây Hồ gần Huế sản xuất nón lao động chất lượng cao. Làng Kiêu Kỵ gần Hà Nội làm nón quai thao, một loại nón vành rộng hơn phụ nữ miền Bắc đội. Tỉnh Bình Định sản xuất nón Gò Găng, sử dụng lá cọ dày hơn để tăng độ bền.
Cách nhận biết nón lá thật so với nón giả du lịch
Sử dụng các kiểm tra này trước khi mua.
Kiểm tra trực quan. Nón thật có sự khác biệt nhẹ về màu sắc của lá. Các mũi khâu có thể nhìn thấy và hơi không đều. Khung có cảm giác linh hoạt, không cứng nhắc. Hàng giả có màu sắc đồng nhất, mũi khâu vô hình và khung cứng.
Kiểm tra mùi. Lá cọ thật có mùi thực vật và đất. Hàng giả có mùi keo, nhựa hoặc hóa chất.
Kiểm tra trọng lượng. Một chiếc nón lá thật nặng dưới 100 gram. Một chiếc giả nặng 150 gram hoặc hơn do keo và vật liệu tổng hợp.
Kiểm tra giá. Bất kỳ chiếc nón nào được bán với giá 20.000 VND (0,80 USD) hoặc ít hơn thì không phải hàng thật. Ở mức giá đó, chỉ riêng nguyên liệu đã đắt hơn thành phẩm.
Kiểm tra đường khâu. Nón thật có các mũi khâu chạy từ chóp đến vành theo đường thẳng. Hàng giả thường có lá được dán keo với các mũi khâu trang trí chỉ trên vành.
Giá thực tế cho các loại nón lá khác nhau
| Loại nón | Chất lượng điển hình | Giá VND | Giá USD | Nơi mua |
|---|---|---|---|---|
| Nón lao động cơ bản | Tiện dụng, đơn giản | 30.000-50.000 | 1,20-2,00 | Xưởng làng nghề |
| Chất lượng du lịch tiêu chuẩn | Khá, có hỗ trợ máy | 50.000-100.000 | 2,00-4,00 | Chợ, chợ đêm |
| Nón thủ công nghệ nhân | Chất lượng cao, hoàn toàn thủ công | 100.000-200.000 | 4,00-8,00 | Làng Chuông, Đông Yên |
| Nón bài thơ Huế | Thơ ẩn, hoa văn tre | 200.000-400.000 | 8,00-16,00 | Làng Phú Cam, Chợ Đông Ba |
| Nón thêu hoặc vẽ | Trang trí, nghi lễ | 300.000-800.000 | 12,00-33,00 | Phòng trưng bày nghệ thuật, cửa hàng đặc sản |
| Đồ cổ chất lượng bảo tàng | Hiếm, đồ sưu tầm | 1.000.000+ | 40+ | Đại lý đồ cổ, đấu giá chuyên biệt |
Nơi có sự khác biệt về giá. Xưởng làng nghề có giá thấp nhất. Chợ Trung tâm Hội An tính giá hợp lý. Các cửa hàng ở Phố Cổ Hà Nội tăng giá nón lên hai đến ba lần. Các cửa hàng lưu niệm ở sân bay tính giá cao nhất cho chất lượng thấp nhất.
Mẹo mặc cả. Bắt đầu ở mức 50 phần trăm giá niêm yết tại chợ. Xưởng làng nghề có giá cố định. Đừng mặc cả quá mức tại các làng nơi gia đình làm nón. Giá cả đã hợp lý.
Nơi mua nón lá ở Việt Nam: địa điểm tốt nhất theo thành phố
Hà Nội. Chợ Đồng Xuân có nhiều lựa chọn nón chất lượng du lịch. Làng Chuông là nơi tốt nhất cho nón thủ công. Chợ đêm ở Phố Cổ bán nón rẻ với giá 20.000 đến 50.000 VND (0,80 đến 2,00 USD), nhưng những chiếc này không phải hàng thật.
Hội An. Chợ Trung tâm có giá hợp lý và chất lượng khá. Chợ đêm dọc sông bán nón du lịch. Làng Đông Yên cung cấp chất lượng tốt nhất trong khoảng cách có thể đạp xe.
Huế. Chợ Đông Ba bán nón bài thơ và nón lao động. Làng Phú Cam cung cấp nón bài thơ tốt nhất. Các cửa hàng gần Kinh thành bán chất lượng khá với giá cao hơn một chút.
Thành phố Hồ Chí Minh. Chợ Bến Thành có lựa chọn hạn chế và giá cao hơn. Chợ Bình Tây ở Chợ Lớn có giá tốt hơn nhưng ít lựa chọn hơn. Nên mua nón ở Hà Nội hoặc Hội An.
Đà Nẵng. Chợ Cồn và Chợ Hàn bán nón với giá hợp lý. Lựa chọn ít hơn Hà Nội hoặc Hội An.
Cách đóng gói và vận chuyển nón lá mà không bị hư hại
Đây là phần quan trọng nhất cho du khách. Hầu hết các hướng dẫn đều bỏ qua nó. Đây là cách mang nón về nhà nguyên vẹn.
Phương pháp 1: Trung tâm vali (khuyến nghị). Gói nón trong quần áo mềm như áo phông, khăn quàng, hoặc tất. Đặt nón đã gói ở trung tâm vali của bạn. Bao quanh nó bằng các vật dụng mềm ở tất cả các phía. Không đặt vật nặng lên trên. Phương pháp này hiệu quả với hành lý ký gửi.
Phương pháp 2: Nón làm bát. Đặt nón úp ngược trong vali của bạn. Nhồi đầy chóp nón bằng những món quà lưu niệm nhỏ như khăn quàng, trang sức, hoặc tất. Điều này tận dụng hình dạng của nón để bảo vệ cả nón và quà lưu niệm. Gói toàn bộ trong một chiếc áo phông.
Phương pháp 3: Hành lý xách tay. Một số nón đủ nhỏ cho hành lý xách tay. Kiểm tra giới hạn kích thước của hãng hàng không. Hầu hết các hãng hàng không giá rẻ cho phép kích thước hành lý xách tay là 56cm x 36cm x 23cm. Một chiếc nón lá tiêu chuẩn có đường kính 45 đến 50cm, phù hợp. Nón lớn hơn có thể không vừa.
Phương pháp 4: Gửi hàng. Bưu điện Việt Nam cung cấp dịch vụ gửi hàng quốc tế cho nón. Đóng gói nón trong hộp các-tông với màng bọc bong bóng. Gửi đến Hoa Kỳ mất khoảng 200.000 đến 300.000 VND (8 đến 12 USD) và mất hai đến ba tuần. Gửi đến Châu Âu đắt hơn một chút. Mua bảo hiểm cho những chiếc nón có giá trị.
| Phương pháp đóng gói | Độ khó | Tỷ lệ thành công | Tốt nhất cho | Mức độ rủi ro |
|---|---|---|---|---|
| Trung tâm vali | Dễ | 90% | Hành lý ký gửi | Thấp |
| Nón làm bát | Dễ | 85% | Nhiều nón hoặc không gian hạn chế | Thấp |
| Hành lý xách tay | Trung bình | 95% | Nón nhỏ, đồ dễ vỡ | Rất thấp |
| Gửi hàng | Trung bình | 80% | Nón lớn, nhiều nón | Trung bình |
Mẹo chuyên nghiệp: Không đặt các vật nặng như giày dép, đồ vệ sinh cá nhân hoặc sách lên trên nón. Ngay cả với gói mềm, trọng lượng cũng làm bẹp chóp nón.
Du khách có thể đội nón lá ở Việt Nam không?
Có, với một số hướng dẫn.
Bối cảnh phù hợp. Vùng nông thôn, cánh đồng lúa, chợ và lễ hội là ổn. Du khách đội nón lá để chụp ảnh ở Hội An là phổ biến và được chấp nhận. Chiếc nón cung cấp khả năng chống nắng tuyệt vời. Chỉ số UPF tương đương của nó là khoảng 50+.
Bối cảnh không phù hợp. Không đội nón trong các bối cảnh trang trọng như đền chùa, tòa nhà chính phủ hoặc nhà hàng. Bỏ nón ra trong nhà. Ở thành phố, đội nón lá trông lạc lõng vì người dân địa phương không còn đội chúng ở đó nữa.
Cách đội nón đúng cách. Quai cằm đi dưới cằm, không phải sau đầu. Nón nên ngồi ngang bằng trên đầu. Không nghiêng nón ra sau như vầng hào quang.
Cảnh báo an toàn. Không đội nón lá khi đi xe máy. Nó không phải là mũ bảo hiểm. Nó không có chứng nhận an toàn. Cảnh sát có thể phạt bạn vì không đội mũ bảo hiểm đúng quy định. Nón cũng cản tầm nhìn ngoại vi, khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
Chăm sóc nón lá sau khi mua
Vệ sinh. Phủi bụi nón bằng bàn chải hoặc vải mềm. Không bao giờ ngâm nón trong nước. Nước làm hỏng lá và làm cong khung.
Bảo quản. Giữ nón tránh ánh nắng trực tiếp khi không sử dụng. Ánh nắng làm phai màu lá và khiến chúng giòn. Bảo quản nón ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Sửa chữa. Các mũi khâu lỏng có thể được khâu lại bằng kim và chỉ. Khung bị cong có thể được nắn nhẹ nhàng bằng tay. Lá bị nứt không thể sửa chữa. Thay nón khi nhiều lá bị nứt hoặc khung bị gãy.
Tuổi thọ. Một chiếc nón được bảo quản tốt có thể dùng được ba đến năm năm. Nón được sử dụng hàng ngày dưới nắng mưa kéo dài một đến hai năm.
Ngoài hình dạng cổ điển: các biến thể vùng miền
| Tên nón | Vùng | Đặc điểm chính | Ai đội | Giá điển hình |
|---|---|---|---|---|
| Nón quai thao | Làng Chuông, Hà Nội | Vành rộng hơn, chóp cao hơn | Phụ nữ miền Bắc | 50.000-100.000 VND |
| Nón Gò Găng | Tỉnh Bình Định | Lá cọ dày hơn | Nông dân | 40.000-80.000 VND |
| Nón Cao Bằng | Tỉnh Cao Bằng | Khung tre nhuộm đỏ | Dân tộc Tày | 80.000-150.000 VND |
| Nón lá sen | Nhiều nơi | Làm từ lá sen | Hiếm, nhà sưu tầm | 300.000-500.000 VND |
| Nón bài thơ | Huế | Thơ ẩn, hoa văn tre | Du khách, nhà sưu tầm | 200.000-400.000 VND |
Nón quai thao là biến thể khác biệt nhất. Nó có vành rộng hơn và chóp cao hơn nón lá tiêu chuẩn. Phụ nữ miền Bắc Việt Nam đội nó trong các lễ hội và nghi lễ. Hình dạng của nón tạo ra một đường nét đặc trưng.
Nón Cao Bằng nổi bật với khung tre màu đỏ. Người dân tộc Tày ở miền Bắc Việt Nam nhuộm tre bằng các chất màu tự nhiên. Khung màu đỏ tương phản với lá màu vàng nhạt.
Nón lá sen được làm từ lá sen thay vì lá cọ. Nó hiếm và đắt vì lá sen mỏng manh hơn và khó gia công hơn. Những chiếc nón này mang tính trang trí hơn là chức năng.
Nón lá trong văn hóa Việt Nam ngày nay
Việc sử dụng nón lá hàng ngày đã giảm mạnh ở các thành phố. Luật đội mũ bảo hiểm xe máy yêu cầu tất cả người lái xe phải đội mũ bảo hiểm. Giới trẻ thích mũ lưỡi trai và mũ chống nắng hơn. Nón lá ngày nay gắn liền với thế hệ lớn tuổi và cuộc sống nông thôn.
Ở vùng nông thôn, nón lá vẫn rất cần thiết. Phụ nữ đội nón khi làm ruộng, bán hàng ở chợ và đi bộ dưới nắng. Chiếc nón vẫn là loại mũ đội đầu thiết thực nhất cho công việc ngoài trời trong khí hậu nhiệt đới của Việt Nam.
Du lịch đã mang lại cho nón lá một cuộc sống thứ hai. Khách sạn dùng nón làm đồ trang trí tường. Nhà hàng phục vụ đồ uống trong những chiếc cốc nón lá thu nhỏ. Các nhiếp ảnh gia trả tiền cho người mẫu đội nón để chụp chân dung. Chiếc nón đã trở thành biểu tượng của Việt Nam đối với du khách quốc tế.
Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào các làng làm nón. Làng Chuông đã nhận được sự hỗ trợ của chính phủ để đào tạo các nghệ nhân trẻ. Làng Phú Cam đã mở các xưởng cho khách du lịch. Các chương trình này đảm bảo nghề thủ công tồn tại.
Người Việt trẻ nhìn nhận chiếc nón với nhiều cảm xúc lẫn lộn. Một số coi nó là biểu tượng hoài niệm về thế hệ ông bà của họ. Những người khác coi nó là lỗi thời và gắn liền với đói nghèo. Ý nghĩa của chiếc nón tiếp tục phát triển.
Các câu hỏi thường gặp về việc mua nón lá
H: Nón hình nón của Việt Nam được gọi là gì?
A: Nón hình nón của Việt Nam được gọi là "nón lá", dịch theo nghĩa đen là "mũ lá". Nó cũng được gọi là "nón bài thơ" cho phiên bản Huế có thơ ẩn. Thuật ngữ tiếng Anh "coolie hat" được coi là lỗi thời và có thể gây khó chịu. Sử dụng "nón lá" hoặc "conical hat".
H: Nón lá ngày nay có còn được đội không?
A: Có, nhưng việc sử dụng đã giảm ở các thành phố do luật đội mũ bảo hiểm xe máy và thay đổi thời trang. Nón lá vẫn phổ biến ở vùng nông thôn trong giới nông dân, người bán hàng ở chợ và thế hệ lớn tuổi. Ở các khu du lịch như Hội An, nhiều phụ nữ làm việc trong ngành du lịch vẫn đội nón hàng ngày.
H: Nón lá được làm bằng gì?
A: Nón lá truyền thống được làm từ lá cọ (thường là lá co hoặc lá gối), tre cho khung hình tròn, và vỏ cây Mỡ. Lá được phơi khô, là phẳng, sau đó khâu vào khung gồm 14 đến 16 vòng tre đồng tâm. Một lớp dầu được bôi lên để chống thấm nước.
H: Một chiếc nón lá thật ở Việt Nam có giá bao nhiêu?
A: Một chiếc nón lao động cơ bản có giá 30.000 đến 50.000 VND (1,20 đến 2,00 USD). Nón chất lượng du lịch tiêu chuẩn có giá từ 50.000 đến 100.000 VND (2,00 đến 4,00 USD). Nón thủ công nghệ nhân từ các xưởng làng nghề có giá 100.000 đến 200.000 VND (4,00 đến 8,00 USD). Nón bài thơ Huế có giá 200.000 đến 400.000 VND (8,00 đến 16,00 USD).
H: Tôi có thể mang nón lá lên máy bay không?
A: Có, nhưng việc đóng gói là rất quan trọng. Gói nón trong quần áo mềm và đặt ở trung tâm vali của bạn, bao quanh bởi các vật dụng mềm. Không đặt bất cứ thứ gì nặng lên trên. Hành lý xách tay có thể thực hiện được đối với nón có đường kính dưới 55cm. Gửi hàng qua Bưu điện Việt Nam mất khoảng 200.000 đến 300.000 VND (8 đến 12 USD) đến hầu hết các quốc gia.
H: Tôi có thể xem nón lá được làm ở đâu tại Việt Nam?
A: Làng làm nón dễ tiếp cận nhất là làng Chuông, cách Hà Nội 30km về phía nam (xe buýt số 103 từ bến xe Giáp Bát). Ở Huế, ghé thăm làng Phú Cam gần Kinh thành để xem trình diễn làm nón bài thơ. Gần Hội An, làng Đông Yên cách Phố Cổ 5km và có thể đi xe đạp. Ghé thăm vào buổi sáng khi các nghệ nhân đang làm việc tích cực.
H: Làm thế nào để biết nón lá là thủ công hay sản xuất bằng máy?
A: Nón thủ công có những điểm bất thường nhỏ về khoảng cách mũi khâu, sự khác biệt màu lá và độ đối xứng của khung. Mùi phải là mùi thực vật và tự nhiên. Nón sản xuất bằng máy có các mũi khâu đều hoàn hảo, màu lá giống hệt nhau và thường có mùi hóa chất. Nón thật nặng dưới 100 gram. Giá dưới 30.000 VND (1,20 USD) hầu như chắc chắn là hàng sản xuất bằng máy.
H: Điều gì đặc biệt về nón bài thơ Huế?
A: Nón bài thơ Huế có những vần thơ hoặc thư pháp được khâu giữa hai lớp lá cọ. Những bài thơ vô hình trong ánh sáng thường nhưng hiện ra khi giơ nón lên ánh sáng mặt trời hoặc một ngọn đèn sáng. Một số nón cũng có cảnh hoa văn tre. Những chiếc nón này đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn để làm và có giá 200.000 đến 400.000 VND (8 đến 16 USD). Chúng được mua tốt nhất ở Huế tại làng Phú Cam hoặc Chợ Đông Ba.
