🇻🇳
Giá vé máy bay nội địa Vietnam Airlines 2026: Bảng giá, cách săn vé rẻ và những điều cần biết

Giá vé máy bay nội địa Vietnam Airlines 2026: Bảng giá, cách săn vé rẻ và những điều cần biết

Bạn đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch Việt Nam và băn khoăn không biết vé máy bay Vietnam Airlines giá bao nhiêu? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về bảng giá vé nội địa, cách săn vé rẻ và những điều kiện quan trọng cần biết trước khi đặt vé.

12 phút đọc·Cập nhật ngày 30 tháng 5, 2026

Tổng quan về giá vé máy bay nội địa Vietnam Airlines

Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia, khai thác mạng bay nội địa rộng nhất Việt Nam. Giá vé của hãng thường cao hơn các hãng giá rẻ như Vietjet Air, nhưng đi kèm nhiều quyền lợi hơn về hành lý, suất ăn và dịch vụ.

Giá vé phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Chặng bay: chặng ngắn (dưới 1 giờ) có giá thấp hơn chặng dài
  • Thời điểm đặt: đặt càng sớm, giá càng tốt
  • Mùa du lịch: cao điểm Tết, hè, lễ giá có thể tăng gấp đôi
  • Ngày bay: thứ Ba, thứ Tư thường rẻ hơn cuối tuần
  • Hạng vé: phổ thông, phổ thông đặc biệt hay thương gia

Mẹo nhỏ: giá vé hiển thị trên website thường là giá vé cơ bản chưa gồm thuế, phí sân bay (khoảng 150.000-200.000 VND mỗi chiều).

Bảng giá vé nội địa Vietnam Airlines theo chặng bay phổ biến

Các chặng bay trục chính

Ba chặng bay chính kết nối Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng có tần suất cao nhất, từ 8-12 chuyến mỗi ngày.

Chặng bay Giá vé cơ bản (VND) Giá đã gồm thuế phí (VND) Thời gian bay
Hà Nội - TP.HCM 800.000 - 1.500.000 1.000.000 - 1.700.000 2 giờ
Hà Nội - Đà Nẵng 600.000 - 1.200.000 800.000 - 1.400.000 1 giờ 20 phút
TP.HCM - Đà Nẵng 600.000 - 1.200.000 800.000 - 1.400.000 1 giờ 15 phút

Giá vé khứ hồi thường gấp đôi vé một chiều, nhưng đôi khi có ưu đãi đặc biệt cho vé khứ hồi.

Các chặng bay du lịch

Các điểm đến du lịch như Phú Quốc, Nha Trang, Đà Lạt có giá vé biến động mạnh theo mùa.

Chặng bay Giá vé cơ bản (VND) Mùa cao điểm (VND)
Hà Nội - Phú Quốc 1.200.000 - 2.000.000 2.500.000 - 3.500.000
TP.HCM - Phú Quốc 600.000 - 1.200.000 1.500.000 - 2.500.000
Hà Nội - Nha Trang 1.000.000 - 1.800.000 2.000.000 - 3.000.000
TP.HCM - Đà Lạt 500.000 - 1.000.000 1.200.000 - 2.000.000

Nếu bạn có kế hoạch ghé thăm Phú Quốc Ngoài Các Khu Nghỉ Dưỡng: Bãi Biển Địa Phương, Chợ & Bờ Biển Phía Nam, hãy đặt vé trước ít nhất một tháng để có giá tốt.

Các chặng bay khu vực

Các chặng bay đến thành phố nhỏ hơn như Vinh, Thanh Hóa, Hải Phòng, Cần Thơ, Buôn Ma Thuột thường có giá thấp hơn.

Chặng bay Giá vé cơ bản (VND) Thời gian bay
Hà Nội - Vinh 400.000 - 800.000 50 phút
Hà Nội - Hải Phòng 300.000 - 600.000 40 phút
TP.HCM - Cần Thơ 400.000 - 800.000 50 phút
Hà Nội - Buôn Ma Thuột 800.000 - 1.500.000 1 giờ 40 phút

Các hạng vé của Vietnam Airlines: so sánh chi tiết

Vietnam Airlines cung cấp ba hạng vé chính. Sự khác biệt không chỉ nằm ở giá mà còn ở quyền lợi đi kèm.

Tiêu chí Phổ thông (Economy) Phổ thông Đặc biệt (Premium Economy) Thương gia (Business)
Giá tham khảo (chặng HN-SGN) 800.000 - 1.500.000 VND 2.500.000 - 4.000.000 VND 5.000.000 - 8.000.000 VND
Hành lý xách tay 1 kiện 7kg 2 kiện 12kg 2 kiện 18kg
Hành lý ký gửi 20-23kg 30kg 40kg
Đổi vé Có phí (tùy hạng) Miễn phí hoặc phí thấp Miễn phí
Hủy vé Phí cao, không hoàn tiền Hoàn tiền có phí Hoàn tiền miễn phí
Suất ăn Bữa ăn nhẹ Bữa ăn nóng Bữa ăn cao cấp
Ưu tiên làm thủ tục Không Quầy riêng Quầy riêng, phòng chờ

Hạng Phổ thông (Economy Class)

Phù hợp với đa số hành khách. Vé thường có điều kiện thay đổi hạn chế. Nếu bạn bay chặng ngắn dưới 1 giờ, suất ăn chỉ là bánh mì nhẹ hoặc nước uống.

Hạng Phổ thông Đặc biệt (Premium Economy)

Lựa chọn trung gian. Ghế rộng hơn, hành lý nhiều hơn và linh hoạt hơn khi thay đổi vé. Phù hợp cho chuyến bay dài hoặc khi bạn cần mang nhiều đồ.

Hạng Thương gia (Business Class)

Dành cho người cần sự thoải mái tối đa. Ghế ngả phẳng trên chặng dài, phòng chờ riêng tại sân bay, ưu tiên lên máy bay. Giá cao gấp 3-5 lần hạng Phổ thông.

Cách săn vé máy bay Vietnam Airlines giá rẻ

Thời điểm đặt vé lý tưởng

Dữ liệu từ các năm trước cho thấy:

  • Đặt vé trước 30-45 ngày: giá tốt nhất
  • Đặt trong vòng 7 ngày trước bay: giá cao nhất
  • Khung giờ vàng: 0h-6h sáng, khi hệ thống cập nhật giá mới
  • Ngày bay rẻ nhất: thứ Ba, thứ Tư
  • Ngày bay đắt nhất: thứ Sáu, chủ Nhật

Lưu ý: giá vé có thể thay đổi theo từng giờ. Nếu thấy giá hợp lý, đặt ngay. Đừng chần chừ.

Các chương trình khuyến mãi thường xuyên

Vietnam Airlines có các đợt khuyến mãi định kỳ:

  • Tết Nguyên đán: giảm 10-20% cho vé đặt sớm
  • 30/4-1/5: giảm 15-25% cho chặng du lịch
  • 2/9: giảm 20-30% cho chặng nội địa
  • "Bay giờ vàng": giảm 20-50% cho chuyến bay khung giờ thấp điểm (6h-8h sáng hoặc 20h-22h tối)

Theo dõi website chính thức và fanpage của hãng để không bỏ lỡ.

Mẹo chọn ngày bay và giờ bay tiết kiệm

  • Bay ngày thường thay vì cuối tuần
  • Chọn chuyến bay sáng sớm hoặc tối muộn
  • Tránh mùa cao điểm: Tết (tháng 1-2), hè (tháng 6-8), lễ 30/4-1/5, 2/9
  • Nếu linh hoạt, so sánh giá giữa các sân bay gần nhau

Ví dụ: thay vì bay đến Đà Nẵng, bạn có thể bay đến Huế và di chuyển bằng tàu hỏa. Hoặc bay đến Cần Thơ thay vì TP.HCM nếu điểm đến của bạn là Khám phá Đồng bằng sông Cửu Long với ngân sách eo hẹp: Hành trình xe buýt và thuyền của tôi đến vùng sông nước hẻo lánh.

Quy định hành lý Vietnam Airlines

Hành lý xách tay

  • Kích thước tối đa: 56cm x 36cm x 23cm
  • Trọng lượng: 7kg cho hạng Phổ thông, 12kg cho Phổ thông Đặc biệt, 18kg cho Thương gia
  • Đồ dùng cá nhân: 1 túi xách nhỏ, laptop hoặc túi đựng máy ảnh

Hành lý ký gửi

  • Hạng Phổ thông: 20kg (chặng nội địa), 23kg (chặng quốc tế)
  • Phổ thông Đặc biệt: 30kg
  • Thương gia: 40kg
  • Mua thêm hành lý: 150.000-300.000 VND/kg khi đặt trực tuyến, đắt hơn khi mua tại sân bay

Mẹo: mua thêm hành lý trực tuyến trước chuyến bay ít nhất 24 giờ để tiết kiệm 30-40% so với mua tại sân bay.

Hành lý đặc biệt

  • Thiết bị thể thao: xe đạp, ván lướt sóng, dụng cụ golf có thể mang theo với phí từ 500.000-1.000.000 VND
  • Nhạc cụ: đàn guitar, violin được phép mang lên khoang nếu kích thước phù hợp
  • Thú cưng: chó mèo dưới 10kg có thể mang theo khoang hành khách với phí 500.000-1.000.000 VND

Điều kiện thay đổi và hủy vé Vietnam Airlines

Chính sách thay đổi ngày bay

  • Hạng Phổ thông: được đổi ngày bay nhưng mất phí từ 200.000-500.000 VND, tùy hạng vé cụ thể
  • Hạng Phổ thông Đặc biệt: đổi ngày miễn phí hoặc phí thấp
  • Hạng Thương gia: đổi ngày miễn phí, không giới hạn số lần

Chính sách hoàn vé

  • Hạng Phổ thông: thường không được hoàn tiền. Một số hạng vé cho phép hoàn với phí 50-70% giá vé
  • Hạng Phổ thông Đặc biệt: hoàn tiền có phí 20-30%
  • Hạng Thương gia: hoàn tiền miễn phí

Các trường hợp bất khả kháng

Nếu chuyến bay bị hủy do thời tiết hoặc lý do kỹ thuật, Vietnam Airlines sẽ hỗ trợ đổi vé miễn phí hoặc hoàn tiền 100%. Bạn cần giữ liên lạc với hãng để được hướng dẫn.

Lưu ý quan trọng: kiểm tra kỹ tên, ngày tháng và chặng bay trước khi thanh toán. Sai sót nhỏ có thể dẫn đến mất tiền oan.

So sánh Vietnam Airlines với các hãng hàng không nội địa khác

Tiêu chí Vietnam Airlines Vietjet Air Bamboo Airways Vietravel Airlines
Giá vé trung bình Cao Thấp Trung bình Trung bình
Hành lý ký gửi 20-23kg Không bao gồm 20kg 20kg
Suất ăn Không (mua thêm)
Độ đúng giờ Cao (85-90%) Trung bình (75-80%) Cao (80-85%) Trung bình
Mạng bay Rộng nhất Rộng Trung bình Hẹp

Vietnam Airlines vs Vietjet Air

Vietjet Air thường rẻ hơn 30-50% nhưng không bao gồm hành lý ký gửi. Nếu bạn chỉ mang hành lý xách tay, Vietjet có thể tiết kiệm hơn. Nhưng nếu cần ký gửi 20kg, tổng chi phí hai hãng gần tương đương.

Vietnam Airlines vs Bamboo Airways

Bamboo Airways có chất lượng dịch vụ tương tự Vietnam Airlines, nhưng mạng bay hẹp hơn. Giá vé thường thấp hơn 10-20%. Nếu điểm đến của bạn nằm trong mạng bay của Bamboo, đây là lựa chọn tốt.

Vietnam Airlines vs Vietravel Airlines

Vietravel Airlines là hãng mới, khai thác chủ yếu các chặng du lịch. Giá vé cạnh tranh nhưng tần suất chuyến bay thấp hơn.

Để có cái nhìn toàn diện hơn, bạn có thể tham khảo bài viết Chuyến bay nội địa Việt Nam: So sánh thực tế giữa Vietjet, Bamboo và Vietnam Airlines.

Quy trình đặt vé máy bay Vietnam Airlines

Đặt vé trực tiếp trên website chính thức

  1. Truy cập www.vietnamairlines.com
  2. Chọn loại vé (một chiều/khứ hồi), điểm đi, điểm đến, ngày bay
  3. So sánh giá các hạng vé
  4. Nhập thông tin hành khách chính xác (tên, ngày sinh, số hộ chiếu/CMND)
  5. Chọn hành lý và dịch vụ bổ sung (nếu cần)
  6. Thanh toán qua thẻ tín dụng, thẻ ATM hoặc ví điện tử

Đặt vé qua đại lý ủy quyền

Một số đại lý có giá rẻ hơn 5-10% nhưng tiềm ẩn rủi ro. Chỉ đặt qua đại lý có uy tín, được Vietnam Airlines ủy quyền chính thức.

Đặt vé tại phòng vé của hãng

Phòng vé có mặt tại tất cả sân bay lớn và trung tâm thành phố. Nhân viên hỗ trợ trực tiếp, phù hợp với người không rành công nghệ.

Cảnh báo: không đặt vé qua các trang web trung gian không rõ nguồn gốc. Nhiều trường hợp bị lừa đảo, vé giả hoặc thông tin sai lệch.

Thủ tục làm check-in và lên máy bay

Check-in online

  • Thời gian mở: 24 giờ trước giờ bay
  • Thời gian đóng: 1 giờ trước giờ bay
  • Cách thực hiện: qua website hoặc ứng dụng di động Vietnam Airlines
  • Lợi ích: chọn ghế trước, tiết kiệm thời gian tại sân bay

Bạn có thể tham khảo thêm về Có cần in thẻ lên máy bay Vietnam Airlines không? để biết chi tiết.

Check-in tại sân bay

  • Thời gian mở quầy: 2 giờ trước giờ bay
  • Thời gian đóng quầy: 40 phút trước giờ bay (chặng nội địa)
  • Cần mang theo: vé máy bay (bản in hoặc điện tử), giấy tờ tùy thân (CMND/hộ chiếu)

Lưu ý cho trẻ em và người cao tuổi

  • Trẻ em dưới 2 tuổi: cần xuất trình giấy khai sinh
  • Trẻ em 2-12 tuổi: cần hộ chiếu hoặc giấy khai sinh
  • Người cao tuổi: có thể yêu cầu hỗ trợ xe lăn hoặc ưu tiên lên máy bay

Câu hỏi thường gặp về giá vé Vietnam Airlines

Q: Giá vé máy bay nội địa Vietnam Airlines bao nhiêu tiền một vé?

Giá vé Vietnam Airlines dao động từ 500.000 VND đến 3.500.000 VND cho vé một chiều chưa gồm thuế phí, tùy thuộc vào chặng bay, thời điểm đặt và hạng vé. Vé khứ hồi thường có giá gấp đôi vé một chiều nhưng đôi khi có ưu đãi đặc biệt.

Q: Làm thế nào để mua được vé máy bay Vietnam Airlines giá rẻ?

Đặt vé trước 30-45 ngày, chọn bay vào các ngày giữa tuần (thứ Ba, thứ Tư), tránh mùa cao điểm (Tết, hè, lễ). Theo dõi các chương trình khuyến mãi định kỳ của hãng. Đặt vé vào khung giờ sáng sớm (0h-6h) cũng có cơ hội nhận giá tốt hơn.

Q: Vietnam Airlines có cho đổi tên trên vé máy bay không?

Chính sách đổi tên phụ thuộc vào hạng vé. Hạng Phổ thông thường không được đổi tên hoặc phải chịu phí cao. Hạng Thương gia và Phổ thông Đặc biệt có thể đổi tên với điều kiện và phí nhất định. Nên kiểm tra kỹ thông tin trước khi đặt vé.

Q: Hành lý ký gửi của Vietnam Airlines bao nhiêu kg?

Hạng Phổ thông: 20-23kg (tùy đường bay). Hạng Phổ thông Đặc biệt: 30kg. Hạng Thương gia: 40kg. Hành khách có thể mua thêm hành lý với mức phí ưu đãi khi đặt vé trực tuyến.

Q: Vietnam Airlines có chương trình khuyến mãi thường xuyên không?

Vietnam Airlines thường có các đợt khuyến mãi vào dịp Tết Nguyên đán, 30/4-1/5, 2/9 và các ngày lễ lớn. Hãng cũng có chương trình "Bay giờ vàng" với mức giảm 20-50% cho các chuyến bay khung giờ thấp điểm.

Q: Có nên mua vé máy bay Vietnam Airlines qua đại lý không?

Mua qua đại lý ủy quyền có thể tiện lợi, nhưng tiềm ẩn rủi ro về giá cao hơn hoặc thông tin sai lệch. Nên đặt vé trực tiếp trên website chính thức của Vietnam Airlines để đảm bảo quyền lợi và dễ dàng thay đổi sau này.

Q: Vietnam Airlines bay những chặng nội địa nào?

Vietnam Airlines khai thác hơn 20 đường bay nội địa, kết nối Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng với các thành phố lớn và điểm du lịch như Phú Quốc, Nha Trang, Đà Lạt, Huế, Hải Phòng, Vinh, Cần Thơ, Buôn Ma Thuột, Quy Nhơn và nhiều điểm đến khác.

Q: Trẻ em và em bé có được giảm giá vé Vietnam Airlines không?

Trẻ em (2-12 tuổi) được giảm khoảng 25% so với giá vé người lớn. Em bé (dưới 2 tuổi) được giảm 90% giá vé nhưng không có ghế riêng. Cần xuất trình giấy khai sinh hoặc hộ chiếu khi làm thủ tục.

Giá vé máy bay nội địa Vietnam Airlines 2026: Bảng giá, cách săn vé rẻ và những điều cần biết | Vietnam Tourism