Doanh
nghiệp công nghiệp |
| Tên doanh nghiệp |
Ðịa chỉ |
Ngành nghề |
Loại sản phẩm |
Công suất thiết kế |
Công suất thực tế |
| XNLH Dược
TT-Huế |
66 Phan Chu
Trinh - Huế |
SXKD các
loại thuốc chữa bệnh |
Thuốc chữa
bệnh, nước khoáng, rượu bổ |
Thuốc viên
45 triệu viên/năm N. K 1 triệu lít/năm |
45 triệu
viên/năm 1,2 triệu lít/năm |
| XN Ðông
lạnh sông Hương |
165 Thuận An
- Huế |
Sản xuất
hàng đông lạnh xuất khẩu |
Hàng thuỷ
sản đông lạnh các loại |
3,16
tấn/ngày |
2,48
tấn/ngày |
| Công ty SX
và KD VLXD Long Thọ |
Xã Thuỷ
Biểu - Huế |
Sản xuất
vôi xi măng và VLXD |
Vôi, xi măng
P300,blô |
XM 8 vạn
tấn/năm Vôi 2 vạn tấn/năm |
8 vạn
tấn/năm 2 vạn tấn/năm |
| Công ty cấp
thoát nước Thừa Thiên Huế |
30 Bùi Thị
Xuân - Huế |
Sản xuất
phân phối nước |
Nước máy |
6,5 triệu m3/năm |
6,5 triệu m3/năm. |
DN có vốn đầu tư nước
ngoài |
| Công ty bia
Huế |
Thuận An -
Huế |
Sản xuất bia
các loại |
Bia chai lon |
30 triệu
lít/năm |
30 triệu
lít/năm |
| Công ty TNHH
LUSKVAXI |
Văn Xá,
Hương Trà |
Sản xuất xi
măng |
Xi măng |
20 vạn
tấn/năm |
20 vạn
tấn/năm |
| Công ty
phát triển TS tỉnh TT-Huế |
229 Huỳnh
Thúc Kháng - Huế |
Chế biến
hàng súc sạn đông, thuỷ sản đông XK, đóng tàu |
-Thịt lợn,
bò đông XK - T. sản đông XK - đóng tàu
thuyền |
300 tấn/năm 200 tấn/năm |
300 tấn/năm 200 tấn/năm |